茅旌 máo jīng · mao tinh Hán Việt: mao tinh · Pinyin: máo jīng Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 旌 (tinh)Pinyinmáo jīngHán Việtmao tinhCấu tạo茅 + 旌 · mao + tinh nghĩa thành phần: mao + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旄旌。杆端饰有旄牛尾的旗帜。茅,通"旄"。Tân Hoa Tự Điển 1.旄旌。杆端饰有旄牛尾的旗帜。茅,通"旄"。