茅柴

máo chái mao sài

Hán Việt: mao sài · Pinyin: máo chái

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (sài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 劣質酒。宋.吳聿《觀林詩話》:「東坡幾思壓茅柴,禁網日夜急。」宋.王諶〈漁父詞.湘妃淚〉詞:「春浪急,石磯寒,買得茅柴味亦酸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆柴"。 2.见"茅柴酒"。