茅棟 máo dòng · mao đống Hán Việt: mao đống · Pinyin: máo dòng Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 棟 (đống)Pinyinmáo dòngHán Việtmao đốngCấu tạo茅 + 棟 · mao + đống nghĩa thành phần: mao + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"茆栋"; 茅屋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茆栋"。 2.茅屋。