茅椽 máo chuán · mao chuyên Hán Việt: mao chuyên · Pinyin: máo chuán Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 椽 (chuyên)Pinyinmáo chuánHán Việtmao chuyênCấu tạo茅 + 椽 · mao + chuyên nghĩa thành phần: mao + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草盖的屋顶。谓简陋的居室。Tân Hoa Tự Điển 1.草盖的屋顶。谓简陋的居室。