茅樓 mao lâu Hán Việt: mao lâu Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 樓 (lâu)Hán Việtmao lâuCấu tạo茅 + 樓 · mao + lâu nghĩa thành phần: mao + lâu Nghĩa EngCihui 茅樓 áolóu n. <coll.> toilet; outhouse