茅竹

máo zhú mao trúc

Hán Việt: mao trúc · Pinyin: máo zhú

Tổng quan

biến thể của 毛竹

Cấu tạo: (mao) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 毛竹

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛竹的别称。竹的一种,高可达二三丈,茎壁厚,性坚韧,是优良的建筑材料,还可制造器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛竹的别称。竹的一种,高可达二三丈,茎壁厚,性坚韧,是优良的建筑材料,还可制造器物。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 毛竹[mao2 zhu2]
  • Cihui variant of 毛竹