茅綯 máo táo · mao đào Hán Việt: mao đào · Pinyin: máo táo Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 綯 (đào)Pinyinmáo táoHán Việtmao đàoCấu tạo茅 + 綯 · mao + đào nghĩa thành phần: mao + đào