茅草

máo cǎo mao thảo

Hán Việt: mao thảo · Pinyin: máo cǎo

Tổng quan

cỏ tranh

Cấu tạo: (mao) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ tranh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茅的通稱。《詩經.召南.草蟲》唐.孔穎達.正義:「陸機云:『小大長短如蝗也,奇音,青色,好在茅草中。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白茅;泛指白茅一类的植物。

Eng

  • CC-CEDICT see 白茅[bai2 mao2]
  • Cihui see 白茅