茅蒲
mao bồ
Hán Việt: mao bồ · Pinyin: máo pú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斗笠。《國語.齊語》:「首戴茅蒲,身衣襏襫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斗笠,一种挡雨遮阳用的笠帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斗笠,一种挡雨遮阳用的笠帽。
Eng
- Cihui 茅蒲 áopú n. broad-brimmed rain hat