茅賦

máo fù mao phú

Hán Việt: mao phú · Pinyin: máo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指封土及其赋敛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指封土及其赋敛。