茅道 mao đạo Hán Việt: mao đạo Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 道 (đạo)Hán Việtmao đạoCấu tạo茅 + 道 · mao + đạo nghĩa thành phần: mao + đạo Nghĩa EngCihui 茅道 áodào n. country path