茅靡

máo mí mao mĩ

Hán Việt: mao mĩ · Pinyin: máo mí

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应变不穷貌;随顺貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应变不穷貌;随顺貌。