茇涉 bạt thiệp Hán Việt: bạt thiệp Tổng quan Cấu tạo: 茇 (bạt) + 涉 (thiệp)Hán Việtbạt thiệpCấu tạo茇 + 涉 · bạt + thiệp nghĩa thành phần: bạt + thiệp