茈施 cí shī · sài thi Hán Việt: sài thi · Pinyin: cí shī Tổng quan Cấu tạo: 茈 (sài) + 施 (thi)Pinyincí shīHán Việtsài thiCấu tạo茈 + 施 · sài + thi nghĩa thành phần: sài + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藩蓠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藩蓠。