茈胡

cí húsài hồ

Hán Việt: sài hồ · Pinyin: cí hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即柴胡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。繖形科柴胡屬,「柴胡」之別稱。參見「柴胡」條。

Cấu tạo: 茈 (sài) + 胡 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây sài hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。繖形科柴胡屬,「柴胡」之別稱。參見「柴胡」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即柴胡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡乐 · 胡乱 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳 · 胡克 · 胡匪