茈虒

cí sīsài ty

Hán Việt: sài ty · Pinyin: cí sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不齐貌。

Cấu tạo: 茈 (sài) + 虒 (ty)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不齐貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虒祁 · 茈姜 · 茈施 · 茈胡 · 茈草 · 茈萁 · 茈薑 · 茈魚