茉莉黃 mò li huáng · mạt lị hoàng Hán Việt: mạt lị hoàng · Pinyin: mò li huáng Tổng quan Cấu tạo: 茉 (mạt) + 莉 (lị) + 黃 (hoàng)Pinyinmò li huángHán Việtmạt lị hoàngCấu tạo茉 + 莉 + 黃 · mạt + lị + hoàng nghĩa thành phần: mạt + lị + hoàng