茎长的

hành trường đích

Hán Việt: hành trường đích

Tổng quan

có cẳng dài, phô bày đùi vế

Cấu tạo: 莖 (hành) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chân dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

长的