蘢蓯

lóng cōng

Pinyin: lóng cōng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。