茏苁 lóng cōng Pinyin: lóng cōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚集貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 聚集的樣子。《淮南子.俶真訓》:「被德含和,繽紛蘢蓯。」《淮南子.俶真訓》:「譬若周雲之蘢蓯,遼巢彭濞而為雨。」 Cấu tạo: 蘢 + 蓯 (thung)Pinyinlóng cōngTừ loạitínhCấu tạo蘢 + 蓯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。 Từ liên quan Gần nghĩa茏葱 · 蓯容 · 蘢蔥 · 苁蓉 · 茏茸 · 茏郁 · 蓯蓉 · 蘢茸