茔兆

yíng zhàooanh triệu

Hán Việt: oanh triệu · Pinyin: yíng zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墓地; 坟墓。

Cấu tạo: 塋 (oanh) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓地; 坟墓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕