茔园 yíng yuán·oanh viên Hán Việt: oanh viên · Pinyin: yíng yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.墓园。 Cấu tạo: 塋 (oanh) + 園 (viên)Pinyinyíng yuánHán Việtoanh viênCấu tạo塋 + 園 · oanh + viên nghĩa thành phần: oanh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.墓园。 Từ liên quan Gần nghĩa园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子