塋戶 yíng hù · oanh hộ Hán Việt: oanh hộ · Pinyin: yíng hù Tổng quan Cấu tạo: 塋 (oanh) + 戶 (hộ)Pinyinyíng hùHán Việtoanh hộCấu tạo塋 + 戶 · oanh + hộ nghĩa thành phần: oanh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受官府之命专事看守坟茔的民户。可以免去赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.受官府之命专事看守坟茔的民户。可以免去赋税。