煢困 qióng kùn · quỳnh khốn Hán Việt: quỳnh khốn · Pinyin: qióng kùn Tổng quan Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 困 (khốn)Pinyinqióng kùnHán Việtquỳnh khốnCấu tạo煢 + 困 · quỳnh + khốn nghĩa thành phần: quỳnh + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤苦。Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦。