煢迷 qióng mí · quỳnh mê Hán Việt: quỳnh mê · Pinyin: qióng mí Tổng quan Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 迷 (mê)Pinyinqióng míHán Việtquỳnh mêCấu tạo煢 + 迷 · quỳnh + mê nghĩa thành phần: quỳnh + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤独迷茫。Tân Hoa Tự Điển 1.孤独迷茫。