茗具

mính cụ

Hán Việt: mính cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (mính) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶具。元.袁桷〈寄開元奎律師〉詩:「拾薪供茗具,滴露寫經籤。」

Eng

  • Cihui 茗具 míngjù n. tea set/service M:tào