茗具

mính cụ

Hán Việt: mính cụ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

茶具。元.袁桷〈寄開元奎律師〉詩:「拾薪供茗具,滴露寫經籤。」

Cấu tạo: 茗 (mính) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ trà
  • Biên soạn 茗具 míngjù n. tea set/service M:tào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶具。元.袁桷〈寄開元奎律師〉詩:「拾薪供茗具,滴露寫經籤。」

Eng

  • Cihui 茗具 míngjù n. tea set/service M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒