茗圃

mính phố

Hán Việt: mính phố

Tổng quan

Cấu tạo: (mính) + (phố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶園。唐.孟郊〈越中山水〉詩:「菱湖有餘翠,茗圃無荒疇。」

Eng

  • Cihui 茗圃 íngpǔ p.w. tea plantation M:⁴zuò