茗园

mính viên

Hán Việt: mính viên

Tổng quan

ườn trồng trà. mính viên mính viên ☆Vườn trồng trà.

Cấu tạo: (mính) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ườn trồng trà. mính viên mính viên ☆Vườn trồng trà.