茗園

mính viên

Hán Việt: mính viên

Tổng quan

Vườn trồng trà

Cấu tạo: 茗 (mính) + 园 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vườn trà

Từ liên quan

Gần nghĩa

园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子