茗庄 míng zhuāng · mính trang Hán Việt: mính trang · Pinyin: míng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 茗 (mính) + 庄 (trang)Pinyinmíng zhuāngHán Việtmính trangCấu tạo茗 + 庄 · mính + trang nghĩa thành phần: mính + trang