茗戰 míng zhàn · mính chiến Hán Việt: mính chiến · Pinyin: míng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 茗 (mính) + 戰 (chiến)Pinyinmíng zhànHán Việtmính chiếnCấu tạo茗 + 戰 · mính + chiến nghĩa thành phần: mính + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斗茶。品茶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斗茶。品茶。