茗战

míng zhànmính chiến

Hán Việt: mính chiến · Pinyin: míng zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹斗茶。品茶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

品茗、評選茶葉的比賽。唐.馮贄《雲仙雜記.卷一○.茗戰》:「建人謂鬥茶為茗戰。」

Cấu tạo: 茗 (mính) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹斗茶。品茶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

战书 · 战乱 · 战争 · 战事 · 战云 · 战伤 · 战例 · 战俘