茗戰

míng zhàn mính chiến

Hán Việt: mính chiến · Pinyin: míng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mính) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品茗、評選茶葉的比賽。唐.馮贄《雲仙雜記.卷一○.茗戰》:「建人謂鬥茶為茗戰。」