茗粥 míng zhōu · mính chúc Hán Việt: mính chúc · Pinyin: míng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 茗 (mính) + 粥 (chúc)Pinyinmíng zhōuHán Việtmính chúcCấu tạo茗 + 粥 · mính + chúc nghĩa thành phần: mính + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即茶粥。Tân Hoa Tự Điển 1.即茶粥。