茗飲 míng yǐn · mính ẩm Hán Việt: mính ẩm · Pinyin: míng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 茗 (mính) + 飲 (ẩm)Pinyinmíng yǐnHán Việtmính ẩmCấu tạo茗 + 飲 · mính + ẩm nghĩa thành phần: mính + ẩm