茗飲

míng yǐn mính ẩm

Hán Việt: mính ẩm · Pinyin: míng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (mính) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮茶; 指茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮茶。 2.指茶。