茜素

qiàn sù thiến tố

Hán Việt: thiến tố · Pinyin: qiàn sù

Tổng quan

(hoá học) Alizarin, (định ngữ) (thuộc) alizarin

Cấu tạo: (thiến) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Alizarin, (định ngữ) (thuộc) alizarin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原為取自茜草根的一種重要色素,今可用化學原料合成。是一種紅色晶體,為常用的染料。

Eng

  • CC-CEDICT alizarin
  • Cihui 茜素 iànsù n. <bot.> alizarin