茜素

qiàn sùthiến tố

Hán Việt: thiến tố · Pinyin: qiàn sù

Tổng quan

(hoá học) Alizarin, (định ngữ) (thuộc) alizarin

新华 · Tân Hoa Đại lục

原為取自茜草根的一種重要色素,今可用化學原料合成。是一種紅色晶體,為常用的染料。

Cấu tạo: 茜 (thiến) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alizarin
  • Tần suất từ (hoá học) Alizarin, (định ngữ) (thuộc) alizarin
  • Biên soạn 茜素 iànsù n. <bot.> alizarin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原為取自茜草根的一種重要色素,今可用化學原料合成。是一種紅色晶體,為常用的染料。

Eng

  • Cihui 茜素 iànsù n. <bot.> alizarin
  • Tần suất từ 茜素 iànsù n. <bot.> alizarin

Đức

  • Handedict Alizarin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥