茜羅 qiàn luó · thiến la Hán Việt: thiến la · Pinyin: qiàn luó Tổng quan Cấu tạo: 茜 (thiến) + 羅 (la)Pinyinqiàn luóHán Việtthiến laCấu tạo茜 + 羅 · thiến + la nghĩa thành phần: thiến + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绛红色的薄丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.绛红色的薄丝织品。