茜裙

qiàn qún thiến quần

Hán Việt: thiến quần · Pinyin: qiàn qún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiến) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绛红色的裙子; 指女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绛红色的裙子。 2.指女子。