繭兒 kiển nhi Hán Việt: kiển nhi Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 兒 (nhi)Hán Việtkiển nhiCấu tạo繭 + 兒 · kiển + nhi nghĩa thành phần: kiển + nhi Nghĩa EngCihui 繭兒 iǎnr* n. cocoon