繭殼 kiển xác Hán Việt: kiển xác Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 殼 (xác)Hán Việtkiển xácCấu tạo繭 + 殼 · kiển + xác nghĩa thành phần: kiển + xác Nghĩa EngCihui 繭殼 iǎnké n. cocoon crust