繭稅

jiǎn shuì kiển thuế

Hán Việt: kiển thuế · Pinyin: jiǎn shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官府所征的有关丝麻的赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官府所征的有关丝麻的赋税。