繭紙
kiển chỉ
Hán Việt: kiển chỉ · Pinyin: jiǎn zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蚕茧制作的纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蚕茧制作的纸。
Eng
- Cihui 繭紙 jiǎnzhǐ n. silk fabric used for drawing/writing M:¹zhāng
Hán Việt: kiển chỉ · Pinyin: jiǎn zhǐ