茧纸
kiển chỉ
Hán Việt: kiển chỉ · Pinyin: jiǎn zhǐ
Tổng quan
1.用蚕茧制作的纸。
以繭絲所製成的紙。宋.蘇軾〈次韻子由送趙㞦歸覲錢塘遂赴永嘉〉詩:「芒鞋隨采藥,繭紙記流觴。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 繭紙 jiǎnzhǐ n. silk fabric used for drawing/writing M:¹zhāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蚕茧制作的纸。
Eng
- Cihui 繭紙 jiǎnzhǐ n. silk fabric used for drawing/writing M:¹zhāng
- Tần suất từ 繭紙 jiǎnzhǐ n. silk fabric used for drawing/writing M:¹zhāng