繭薄 jiǎn báo · kiển bạc Hán Việt: kiển bạc · Pinyin: jiǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 薄 (bạc)Pinyinjiǎn báoHán Việtkiển bạcCấu tạo繭 + 薄 · kiển + bạc nghĩa thành phần: kiển + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蚕事欠丰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蚕事欠丰。