繭館 jiǎn guǎn · kiển quán Hán Việt: kiển quán · Pinyin: jiǎn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 館 (quán)Pinyinjiǎn guǎnHán Việtkiển quánCấu tạo繭 + 館 · kiển + quán nghĩa thành phần: kiển + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饲蚕之馆。Tân Hoa Tự Điển 1.饲蚕之馆。