茨城
tì thành
Hán Việt: tì thành · Pinyin: cí chéng
Tổng quan
tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ibaraki
- Tần suất từ tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản
Eng
- JMdict Ibaraki (prefecture)
- Cihui Ibaraki prefecture in northeast Japan
- Tần suất từ Ibaraki prefecture in northeast Japan
ja
- JMdict 茨城(いばらき)