茨棘

cí jí tì cức

Hán Việt: tì cức · Pinyin: cí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒺藜与荆棘。泛指杂草。语出《诗.小雅.楚茨》"楚楚者茨,言抽其棘。"郑玄笺"茨,蒺藜。伐除蒺藜与棘。" 2.喻困难的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒺藜与荆棘。泛指杂草。语出《诗.小雅.楚茨》"楚楚者茨,言抽其棘。"郑玄笺"茨,蒺藜。伐除蒺藜与棘。" 2.喻困难的处境。