茨茅

cí máo tì mao

Hán Việt: tì mao · Pinyin: cí máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指茅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指茅屋。