茫味 mang vị Hán Việt: mang vị Tổng quan Cấu tạo: 茫 (mang) + 味 (vị)Hán Việtmang vịCấu tạo茫 + 味 · mang + vị nghĩa thành phần: mang + vị Nghĩa EngCihui 茫味 ángwèi v.p. <wr.> indistinct