茫漠

máng mò mang mạc

Hán Việt: mang mạc · Pinyin: máng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔无边; 凝,迷茫; 漠不关心的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广阔无边。 2.凝,迷茫。 3.漠不关心的样子。

Eng

  • Cihui 茫漠 ángmò v.p. open; spacious

ja

  • JMdict vast|boundless|vague|obscure