茫茫然
mang mang nhiên
Hán Việt: mang mang nhiên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無所知的樣子。如:「他呆視著遠處,一副茫茫然如失了神的樣子。」
Eng
- Cihui 茫茫然 ángmángrán adv. utterly ignorant; in the dark; at a loss
Hán Việt: mang mang nhiên