茫詔 máng zhào · mang chiếu Hán Việt: mang chiếu · Pinyin: máng zhào Tổng quan Cấu tạo: 茫 (mang) + 詔 (chiếu)Pinyinmáng zhàoHán Việtmang chiếuCấu tạo茫 + 詔 · mang + chiếu nghĩa thành phần: mang + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"茫蛮"。