茬口

chá kǒu

Pinyin: chá kǒu

Tổng quan

đất đã thu hoạch để luân canh | một cơ hội

Cấu tạo: + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đã thu hoạch để luân canh | một cơ hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在同一块土地上轮栽作物的种类和次序; 当口;机会; 指某种作物收割以后的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在同一块土地上轮栽作物的种类和次序。 2.当口;机会。 3.指某种作物收割以后的土壤。

Eng

  • CC-CEDICT harvested land left for rotation|an opportunity
  • Cihui harvested land left for rotation; an opportunity